balance
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of money left in an account after transactions.
“Please check your account balance before paying.”Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản trước khi thanh toán.
“Her account balance fell below the minimum.”Số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới mức tối thiểu.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Outstanding balance' = số dư còn nợ (chưa trả). 'Available balance' = số tiền có thể dùng ngay.