Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

balance

/ˈbæləns/ B1 TOEIC phổ biến #2170

Nghĩa

số dư (tài khoản) n.

Định nghĩa · The amount of money left in an account after transactions.

“Please check your account balance before paying.”Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản trước khi thanh toán.

“Her account balance fell below the minimum.”Số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới mức tối thiểu.

Đồng nghĩa fundsamount remaining
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilanx'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Outstanding balance' = số dư còn nợ (chưa trả). 'Available balance' = số tiền có thể dùng ngay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...