withdraw
Nghĩa
Định nghĩa · To take back or remove something from a place.
“You can withdraw cash at any ATM.”Bạn có thể rút tiền ở bất kỳ cây ATM nào.
“She withdrew $200 from her savings account.”Cô ấy rút 200 đô từ tài khoản tiết kiệm.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về quyết định trong bài viết.
Ghi chú · Bất quy tắc: withdraw → withdrew → withdrawn. Danh từ: withdrawal (không phải 'withdrawment').