currency
Nghĩa
Định nghĩa · The system of money used in a country.
“The exchange rate varies by currency.”Tỷ giá hối đoái thay đổi theo từng loại tiền tệ.
“They accept foreign currency at the counter.”Họ đổi ngoại tệ ở quầy giao dịch.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · 'Currency exchange' = đổi ngoại tệ. 'Legal tender' = tiền tệ hợp pháp. Đừng nhầm 'currency' (loại tiền) vs 'cash' (tiền mặt cụ thể).