Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

currency

/ˈkɜːrənsi/ B1 TOEIC phổ biến #2173

Nghĩa

tiền tệ; ngoại tệ n.

Định nghĩa · The system of money used in a country.

“The exchange rate varies by currency.”Tỷ giá hối đoái thay đổi theo từng loại tiền tệ.

“They accept foreign currency at the counter.”Họ đổi ngoại tệ ở quầy giao dịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · 'Currency exchange' = đổi ngoại tệ. 'Legal tender' = tiền tệ hợp pháp. Đừng nhầm 'currency' (loại tiền) vs 'cash' (tiền mặt cụ thể).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...