Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interest

/ˈɪntrəst/ B1 TOEIC phổ biến #2169

Nghĩa

lãi suất; tiền lãi n.

Định nghĩa · The amount of money paid for borrowing or earned on savings.

“The savings account earns 3% interest per year.”Tài khoản tiết kiệm sinh lãi 3% mỗi năm.

“High interest rates make borrowing more expensive.”Lãi suất cao làm cho việc vay tiền đắt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Interest rate' = lãi suất. Đừng nhầm 'interest' (lãi) với 'interest' (sở thích) — ngữ cảnh quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...