transaction
Nghĩa
Định nghĩa · an act of buying or selling something.
“Each transaction is recorded in your statement.”Mỗi giao dịch đều được ghi vào sao kê.
“Suspicious transactions will be flagged automatically.”Các giao dịch đáng ngờ sẽ bị gắn cờ tự động.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Ghi chú · 'Transaction fee' = phí giao dịch. Tránh nhầm 'transaction' (giao dịch đơn lẻ) vs 'transfer' (chuyển khoản).