loan
Nghĩa
Định nghĩa · An amount of money borrowed that must be paid back.
“He applied for a personal loan at the bank.”Anh ấy đăng ký vay cá nhân tại ngân hàng.
“The bank agreed to loan her the money.”Ngân hàng đồng ý cho cô ấy vay tiền.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Ghi chú · 'Loan' (khoản vay) ≠ 'borrow' (mượn). Nói 'take out a loan' không phải 'make a loan'.