Từ vựng B1

Chủ đề banking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

loan

/loʊn/ B1 TOEIC phổ biến #2168

Nghĩa

khoản vay; cho vay n./v.

Định nghĩa · An amount of money borrowed that must be paid back.

“He applied for a personal loan at the bank.”Anh ấy đăng ký vay cá nhân tại ngân hàng.

“The bank agreed to loan her the money.”Ngân hàng đồng ý cho cô ấy vay tiền.

Đồng nghĩa creditadvance
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'lenan', nghĩa là cho mượn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · 'Loan' (khoản vay) ≠ 'borrow' (mượn). Nói 'take out a loan' không phải 'make a loan'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...