channel
/ˈtʃænl/ B1
Nghĩa
kênh
n
Định nghĩa · A medium for communication or broadcasting.
“There are hundreds of TV channels.”Có hàng trăm kênh TV.
“She prefers watching shows on that channel.”Cô ấy thích xem chương trình trên kênh đó.
Cụm hay dùng
TV channelYouTube channelnews channel
Mẹo IELTS · Mô tả kênh truyền thông trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong truyền thông.