Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

album

/ˈælbəm/ B1

Nghĩa

album nhạc n

Định nghĩa · a collection of music tracks

“Her new album debuted at number one.”Album mới của cô ấy ra mắt ở vị trí số một.

“Their new album is a hit.”Album mới của họ rất thành công.

Đồng nghĩa recordcollection
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'album'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'album' để nói về âm nhạc trong bài viết.

Ghi chú · Album nhạc hoặc ảnh, không phải sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...