review
/rɪˈvjuː/ B1
Nghĩa
đánh giá, bình luận
n
Định nghĩa · An evaluation or opinion about something.
“The film received positive reviews.”Bộ phim nhận được đánh giá tích cực.
“Let's review the lesson.”Hãy ôn lại bài học.
Đồng nghĩa
assessmentevaluate
Cụm hay dùng
peer reviewreview process
Mẹo IELTS · Sử dụng 'review' để phân tích trong IELTS.
Ghi chú · Vừa là danh từ vừa là động từ.