Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

platform

/ˈplætfɔːrm/ B1

Nghĩa

nền tảng n

Định nghĩa · A base or foundation for something.

“YouTube is a popular video platform.”YouTube là nền tảng video phổ biến.

“The platform supports the entire structure.”Nền tảng hỗ trợ toàn bộ cấu trúc.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Nền tảng là cơ sở cho sự phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...