Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

band

/bænd/ B1

Nghĩa

ban nhạc n

Định nghĩa · a group of musicians playing together.

“The band toured worldwide.”Ban nhạc lưu diễn khắp thế giới.

“The band played loudly.”Ban nhạc chơi rất to.

Đồng nghĩa grouporchestra
Cụm hay dùng rock bandband member

Mẹo IELTS · Sử dụng 'band' để mô tả nhóm nhạc trong IELTS.

Ghi chú · Ban nhạc, nhóm nhạc

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...