Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dose

/doʊs/ B1 TOEIC phổ biến #3126

Nghĩa

liều (thuốc) n.

Định nghĩa · A specific amount of medicine to be taken at one time.

“Take one dose every eight hours.”Uống một liều mỗi tám tiếng.

“The doctor increased the dose gradually.”Bác sĩ tăng liều dần dần.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dose' khi nói về thuốc trong IELTS.

Ghi chú · 'Dose' = một lần dùng cụ thể; 'dosage' = liều lượng theo hướng dẫn chung.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...