dose
Nghĩa
Định nghĩa · A specific amount of medicine to be taken at one time.
“Take one dose every eight hours.”Uống một liều mỗi tám tiếng.
“The doctor increased the dose gradually.”Bác sĩ tăng liều dần dần.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dose' khi nói về thuốc trong IELTS.
Ghi chú · 'Dose' = một lần dùng cụ thể; 'dosage' = liều lượng theo hướng dẫn chung.