Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pharmacist

/ˈfɑːr.mə.sɪst/ B1 TOEIC phổ biến #3128

Nghĩa

dược sĩ n.

Định nghĩa · A professional who dispenses medication to patients.

“Ask the pharmacist about drug interactions.”Hỏi dược sĩ về tương tác thuốc.

“The pharmacist reviewed her medication list carefully.”Dược sĩ xem xét danh sách thuốc của cô ấy cẩn thận.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về y tế trong IELTS.

Ghi chú · 'Pharmacist' = người; 'pharmacy' = nơi bán thuốc hoặc ngành học. Đừng nhầm với 'physician' (bác sĩ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...