pharmacist
Nghĩa
Định nghĩa · A professional who dispenses medication to patients.
“Ask the pharmacist about drug interactions.”Hỏi dược sĩ về tương tác thuốc.
“The pharmacist reviewed her medication list carefully.”Dược sĩ xem xét danh sách thuốc của cô ấy cẩn thận.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về y tế trong IELTS.
Ghi chú · 'Pharmacist' = người; 'pharmacy' = nơi bán thuốc hoặc ngành học. Đừng nhầm với 'physician' (bác sĩ).