over-the-counter
Nghĩa
Định nghĩa · A type of medicine available without a prescription.
“This pain reliever is available over-the-counter.”Thuốc giảm đau này bán không cần đơn.
“OTC medications can be bought without a doctor's prescription.”Thuốc OTC có thể mua mà không cần đơn bác sĩ.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thuốc trong IELTS.
Ghi chú · Viết tắt 'OTC' rất hay xuất hiện trong đề TOEIC. Đối lập: 'prescription-only' = thuốc phải có đơn.