Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

refill

/ˌriːˈfɪl/ B1 TOEIC phổ biến #3129

Nghĩa

cấp thêm thuốc (theo đơn cũ) / lấy thêm n./v.

Định nghĩa · To provide more of something, especially medicine.

“She called the pharmacy to request a refill.”Cô ấy gọi nhà thuốc để xin cấp thêm thuốc.

“This prescription allows three refills.”Đơn thuốc này cho phép lấy thêm ba lần.

Mẹo IELTS · Nói về việc lấy thêm thuốc trong bài nói.

Ghi chú · 'Refill' trong ngữ cảnh nhà thuốc = lấy lại thuốc theo đơn cũ mà không cần khám mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...