Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

capsule

/ˈkæp.sjuːl/ B1 TOEIC phổ biến #3133

Nghĩa

viên nang (thuốc) n.

Định nghĩa · A small container for medicine that is swallowed whole.

“Take two capsules after each meal.”Uống hai viên nang sau mỗi bữa ăn.

“The supplement comes in capsule or tablet form.”Thực phẩm bổ sung có dạng viên nang hoặc viên nén.

Mẹo IELTS · Mô tả loại thuốc bạn dùng trong bài nói.

Ghi chú · 'Capsule' có vỏ gelatin bao bột hoặc dầu bên trong; không nhai—chỉ nuốt nguyên. Hay gặp trong đề Part 3/4 TOEIC về hướng dẫn dùng thuốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...