capsule
Nghĩa
Định nghĩa · A small container for medicine that is swallowed whole.
“Take two capsules after each meal.”Uống hai viên nang sau mỗi bữa ăn.
“The supplement comes in capsule or tablet form.”Thực phẩm bổ sung có dạng viên nang hoặc viên nén.
Mẹo IELTS · Mô tả loại thuốc bạn dùng trong bài nói.
Ghi chú · 'Capsule' có vỏ gelatin bao bột hoặc dầu bên trong; không nhai—chỉ nuốt nguyên. Hay gặp trong đề Part 3/4 TOEIC về hướng dẫn dùng thuốc.