Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ointment

/ˈɔɪnt.mənt/ B1 TOEIC phổ biến #3132

Nghĩa

thuốc mỡ / kem bôi n.

Định nghĩa · A thick cream used to treat skin problems.

“Apply the ointment to the affected area twice daily.”Thoa thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.

“The pharmacist recommended an antibiotic ointment for the wound.”Dược sĩ khuyên dùng thuốc mỡ kháng sinh cho vết thương.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ointment' khi nói về điều trị trong IELTS.

Ghi chú · 'Ointment' thường đặc hơn 'cream'; cả hai là 'topical' (dùng ngoài da), khác với thuốc uống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...