ointment
Nghĩa
Định nghĩa · A thick cream used to treat skin problems.
“Apply the ointment to the affected area twice daily.”Thoa thuốc mỡ lên vùng bị ảnh hưởng hai lần mỗi ngày.
“The pharmacist recommended an antibiotic ointment for the wound.”Dược sĩ khuyên dùng thuốc mỡ kháng sinh cho vết thương.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'ointment' khi nói về điều trị trong IELTS.
Ghi chú · 'Ointment' thường đặc hơn 'cream'; cả hai là 'topical' (dùng ngoài da), khác với thuốc uống.