Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

side effect

/ˈsaɪd ɪˌfekt/ B1 TOEIC phổ biến #3130

Nghĩa

tác dụng phụ n.

Định nghĩa · An unwanted effect caused by medication or treatment.

“Drowsiness is a common side effect of this medication.”Buồn ngủ là tác dụng phụ thường gặp của thuốc này.

“Report any serious side effects to your doctor immediately.”Báo ngay cho bác sĩ nếu có tác dụng phụ nghiêm trọng.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về thuốc.

Ghi chú · 'Side effect' thường dùng hơn 'adverse effect' trong tiếng Anh thông dụng; cả hai đều xuất hiện trong đề TOEIC.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...