Từ vựng B1

Chủ đề pharmacy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

medication

/ˌmed.ɪˈkeɪ.ʃən/ B1 TOEIC phổ biến #3131

Nghĩa

thuốc (tổng quát) / việc dùng thuốc n.

Định nghĩa · Medicine used to treat or prevent illness.

“Do not stop taking your medication without consulting a doctor.”Không được ngừng dùng thuốc mà không tham khảo bác sĩ.

“She listed all her current medications on the form.”Cô ấy liệt kê tất cả thuốc đang dùng vào mẫu đơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về điều trị trong IELTS.

Ghi chú · 'Medication' nhấn vào quá trình điều trị; 'medicine' thường chỉ sản phẩm thuốc cụ thể. Cả hai đều đúng trong hầu hết ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...