Từ vựng B1

Chủ đề Nông nghiệp & thực phẩm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

plough

/plaʊ/ B1 THPT phổ biến #21622

Nghĩa

cày ruộng v

Định nghĩa · To turn over soil for planting crops.

“They plough the field before sowing rice.”Họ cày ruộng trước khi gieo lúa.

Ghi chú · US: plow

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...