Từ vựng B1

Chủ đề Nông nghiệp & thực phẩm · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

livestock

/ˈlaɪvstɒk/ B1 THPT phổ biến #21616

Nghĩa

gia súc nuôi n

Định nghĩa · Animals raised for food or other products.

“Her family raises livestock to earn extra income.”Gia đình cô ấy nuôi gia súc để kiếm thêm thu nhập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...