orchard
/ˈɔːtʃəd/ B1 THPT phổ biến #21626
Nghĩa
vườn cây ăn quả
n
Định nghĩa · A garden where fruit trees are grown.
“Our class visited a longan orchard last weekend.”Lớp chúng tôi thăm vườn nhãn cuối tuần rồi.