Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

goods

/ɡʊdz/ A2 TOEIC phổ biến #834

Nghĩa

hàng hóa n.

Định nghĩa · Items that are bought and sold.

“The goods arrived in good condition.”Hàng hóa đến trong tình trạng tốt.

“We ship goods to 30 countries.”Chúng tôi vận chuyển hàng hóa đến 30 quốc gia.

Mẹo IELTS · Nói về hàng hóa trong IELTS Writing.

Ghi chú · 'Goods' luôn ở dạng số nhiều, không nói 'a good' theo nghĩa hàng hóa. 'Goods received note' = phiếu nhận hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...