goods
Nghĩa
Định nghĩa · Items that are bought and sold.
“The goods arrived in good condition.”Hàng hóa đến trong tình trạng tốt.
“We ship goods to 30 countries.”Chúng tôi vận chuyển hàng hóa đến 30 quốc gia.
Mẹo IELTS · Nói về hàng hóa trong IELTS Writing.
Ghi chú · 'Goods' luôn ở dạng số nhiều, không nói 'a good' theo nghĩa hàng hóa. 'Goods received note' = phiếu nhận hàng.