product
Nghĩa
Định nghĩa · an item that is made for sale.
“This product is very popular.”Sản phẩm này rất phổ biến.
“We sell over 500 products online.”Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.
Ghi chú · product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.