Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

product

/ˈprɑː.dʌkt/ A2 TOEIC phổ biến #832

Nghĩa

sản phẩm n.

Định nghĩa · an item that is made for sale.

“This product is very popular.”Sản phẩm này rất phổ biến.

“We sell over 500 products online.”Chúng tôi bán hơn 500 sản phẩm trực tuyến.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thị trường trong IELTS.

Ghi chú · product (sản phẩm đã hoàn thiện) khác với goods (hàng hóa nói chung). 'Product line' = dòng sản phẩm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...