shipping
Nghĩa
Định nghĩa · The cost or process of sending goods to a customer.
“Shipping is free for members.”Hội viên được miễn phí vận chuyển.
“The shipping cost is $8 per box.”Chi phí vận chuyển là 8 đô mỗi hộp.
Mẹo IELTS · Nên đề cập đến chi phí vận chuyển trong bài viết.
Ghi chú · 'Shipping address' = địa chỉ nhận hàng. 'Shipping and handling' = phí vận chuyển và đóng gói.