Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shipping

/ˈʃɪp.ɪŋ/ A2 TOEIC phổ biến #840

Nghĩa

phí vận chuyển; việc gửi hàng n.

Định nghĩa · The cost or process of sending goods to a customer.

“Shipping is free for members.”Hội viên được miễn phí vận chuyển.

“The shipping cost is $8 per box.”Chi phí vận chuyển là 8 đô mỗi hộp.

Đồng nghĩa freightpostage
Cấu tạoTừ 'ship' (gửi) + 'ping' (hành động)

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến chi phí vận chuyển trong bài viết.

Ghi chú · 'Shipping address' = địa chỉ nhận hàng. 'Shipping and handling' = phí vận chuyển và đóng gói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...