model
Nghĩa
Định nghĩa · A specific design or version of a product.
“This model is no longer available.”Mẫu này không còn sẵn có nữa.
“The new model has better features.”Mẫu mới có tính năng tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sản phẩm trong IELTS.
Ghi chú · 'Model number' = số hiệu kiểu máy, rất phổ biến trong TOEIC Part 7 khi nói về điện tử, xe hơi.