Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

model

/ˈmɑː.dəl/ A2 TOEIC phổ biến #835

Nghĩa

kiểu, mẫu mã (sản phẩm) n.

Định nghĩa · A specific design or version of a product.

“This model is no longer available.”Mẫu này không còn sẵn có nữa.

“The new model has better features.”Mẫu mới có tính năng tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sản phẩm trong IELTS.

Ghi chú · 'Model number' = số hiệu kiểu máy, rất phổ biến trong TOEIC Part 7 khi nói về điện tử, xe hơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...