item
Nghĩa
Định nghĩa · A single object or product.
“Each item has a product code.”Mỗi mặt hàng đều có mã sản phẩm.
“Two items are out of stock.”Hai mặt hàng đã hết hàng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sản phẩm.
Ghi chú · 'Item' thường dùng trong danh sách đơn hàng hoặc hóa đơn để chỉ từng mặt hàng cụ thể.