Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

item

/ˈaɪ.t̬əm/ A2 TOEIC phổ biến #833

Nghĩa

mặt hàng, món đồ n.

Định nghĩa · A single object or product.

“Each item has a product code.”Mỗi mặt hàng đều có mã sản phẩm.

“Two items are out of stock.”Hai mặt hàng đã hết hàng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sản phẩm.

Ghi chú · 'Item' thường dùng trong danh sách đơn hàng hoặc hóa đơn để chỉ từng mặt hàng cụ thể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...