quantity
Nghĩa
Định nghĩa · The amount or number of something.
“What quantity do you need?”Bạn cần số lượng bao nhiêu?
“Order a larger quantity to save money.”Đặt số lượng lớn hơn để tiết kiệm tiền.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong bài viết.
Ghi chú · 'Quantity discount' = giảm giá theo số lượng. Phân biệt: quantity (đếm được & không đếm được) vs. number (chỉ đếm được).