Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ship

/ʃɪp/ A2 TOEIC phổ biến #839

Nghĩa

vận chuyển (hàng), gửi hàng v.

Định nghĩa · To transport goods or products.

“We ship orders within two days.”Chúng tôi gửi đơn hàng trong vòng hai ngày.

“Your order has been shipped.”Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về vận chuyển hàng hóa.

Ghi chú · 'Ship' trong thương mại không nhất thiết nghĩa là tàu biển — gửi bằng máy bay, xe tải cũng gọi là 'ship'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...