Từ vựng A2

Chủ đề products orders · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

delivery

/dɪˈlɪv.ər.i/ A2 TOEIC phổ biến #838

Nghĩa

sự giao hàng, dịch vụ giao hàng n.

Định nghĩa · The process of bringing goods to a customer.

“Delivery takes 3 to 5 days.”Giao hàng mất 3 đến 5 ngày.

“Free delivery on orders over $50.”Giao hàng miễn phí cho đơn trên 50 đô.

Đồng nghĩa shipmentdispatch
Cấu tạoTừ 'deliver' (giao) + 'y' (thuộc về)

Mẹo IELTS · Nên nói về dịch vụ giao hàng trong bài nói.

Ghi chú · 'Delivery date' = ngày giao hàng dự kiến. 'Express delivery' = giao nhanh (có phụ phí).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...