punctual
Nghĩa
Định nghĩa · Being on time for appointments or events.
“Always be punctual for a job interview.”Hãy luôn đúng giờ cho buổi phỏng vấn xin việc.
“The manager praised him for being punctual every day.”Người quản lý khen ngợi anh ấy vì luôn đúng giờ mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Nên thể hiện tính đúng giờ trong các tình huống.
Ghi chú · 'Punctual' dùng với 'be punctual'; 'punctuality' là danh từ hay dùng trong CV: 'known for punctuality'.