Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

punctual

/ˈpʌŋk.tʃu.əl/ B1 TOEIC phổ biến #2039

Nghĩa

đúng giờ; đúng hẹn adj.

Định nghĩa · Being on time for appointments or events.

“Always be punctual for a job interview.”Hãy luôn đúng giờ cho buổi phỏng vấn xin việc.

“The manager praised him for being punctual every day.”Người quản lý khen ngợi anh ấy vì luôn đúng giờ mỗi ngày.

Mẹo IELTS · Nên thể hiện tính đúng giờ trong các tình huống.

Ghi chú · 'Punctual' dùng với 'be punctual'; 'punctuality' là danh từ hay dùng trong CV: 'known for punctuality'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...