Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interviewer

/ˈɪn.tər.vjuː.ər/ B1 TOEIC phổ biến #2034

Nghĩa

người phỏng vấn n.

Định nghĩa · A person who conducts interviews for jobs.

“The interviewer asked about my previous experience.”Người phỏng vấn hỏi về kinh nghiệm trước đây của tôi.

“Our interviewer was very professional and welcoming.”Người phỏng vấn của chúng tôi rất chuyên nghiệp và thân thiện.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của người phỏng vấn trong phần thảo luận.

Ghi chú · Phân biệt: interviewer (người hỏi) vs interviewee (người được hỏi). Đừng nhầm hai từ này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...