weakness
Nghĩa
Định nghĩa · A disadvantage or area of weakness.
“He admitted that time management was his weakness.”Anh ấy thừa nhận rằng quản lý thời gian là điểm yếu của mình.
“Turn your weakness into an opportunity to grow.”Hãy biến điểm yếu của bạn thành cơ hội để phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về điểm yếu trong bài nói.
Ghi chú · Đừng nói 'I have no weakness' — nhà tuyển dụng muốn thấy sự tự nhận thức (self-awareness).