Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weakness

/ˈwiːk.nəs/ B1 TOEIC phổ biến #2037

Nghĩa

điểm yếu; nhược điểm n.

Định nghĩa · A disadvantage or area of weakness.

“He admitted that time management was his weakness.”Anh ấy thừa nhận rằng quản lý thời gian là điểm yếu của mình.

“Turn your weakness into an opportunity to grow.”Hãy biến điểm yếu của bạn thành cơ hội để phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thảo luận về điểm yếu trong bài nói.

Ghi chú · Đừng nói 'I have no weakness' — nhà tuyển dụng muốn thấy sự tự nhận thức (self-awareness).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...