Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strength

/strɛŋkθ/ B1 TOEIC phổ biến #2036

Nghĩa

điểm mạnh; sức mạnh n.

Định nghĩa · Strength is a quality or ability that is strong or powerful.

“My greatest strength is attention to detail.”Điểm mạnh lớn nhất của tôi là sự chú ý đến chi tiết.

“She highlighted her strengths during the interview.”Cô ấy làm nổi bật điểm mạnh của mình trong buổi phỏng vấn.

Mẹo IELTS · Nêu rõ strength để tạo ấn tượng tốt.

Ghi chú · Trong phỏng vấn, 'strengths and weaknesses' là cụm cố định — luôn dùng số nhiều.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...