Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

confident

/ˈkɒn.fɪ.dənt/ B1 TOEIC phổ biến #2038

Nghĩa

tự tin adj.

Định nghĩa · Confident means feeling sure about yourself or your abilities.

“She appeared confident throughout the entire interview.”Cô ấy trông rất tự tin trong suốt buổi phỏng vấn.

“Be confident when answering difficult questions.”Hãy tự tin khi trả lời những câu hỏi khó.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin khi trình bày ý kiến.

Ghi chú · Confusable: confident (tự tin) vs confidential (bí mật). Phát âm: /ˈkɒn.fɪ.dənt/, trọng âm âm đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...