Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

follow-up

/ˈfɒl.oʊ ʌp/ B1 TOEIC phổ biến #2041

Nghĩa

hành động tiếp theo; email/thư theo dõi sau phỏng vấn n./adj.

Định nghĩa · An action taken after an initial event or meeting.

“Send a follow-up email after the interview.”Hãy gửi email theo dõi sau buổi phỏng vấn.

“The recruiter scheduled a follow-up call for Thursday.”Nhà tuyển dụng đã lên lịch cuộc gọi tiếp theo vào thứ Năm.

Mẹo IELTS · Dùng 'follow-up' để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Viết hoa khi dùng như danh từ/tính từ: 'a follow-up'; dùng như động từ thì viết tách: 'follow up on'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...