Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

impression

/ɪmˈprɛʃ.ən/ B1 TOEIC phổ biến #2035

Nghĩa

ấn tượng n.

Định nghĩa · A feeling or opinion formed about someone or something.

“Make a good impression at the interview.”Hãy tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.

“He gave a strong first impression.”Anh ấy tạo ấn tượng đầu mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'impression' để nói về cảm nhận trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: impress (v.) → impressive (adj.) → impression (n.). Dùng 'make an impression', không 'do an impression'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...