Từ vựng B1

Chủ đề interview · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suitable

/ˈsuː.tɪ.bəl/ B1 TOEIC phổ biến #2042

Nghĩa

phù hợp; thích hợp adj.

Định nghĩa · Suitable means appropriate or fitting for a particular purpose.

“Are you suitable for a fast-paced work environment?”Bạn có phù hợp với môi trường làm việc nhịp độ nhanh không?

“We are looking for a suitable candidate for this role.”Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên phù hợp cho vị trí này.

Mẹo IELTS · Mô tả sự phù hợp để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · 'Suitable for' (phù hợp cho) — dùng giới từ 'for', không phải 'to'. VD: suitable for the job.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...