channel
Nghĩa
Định nghĩa · A medium for communication or distribution.
“Social media is a key marketing channel today.”Mạng xã hội là kênh marketing quan trọng hiện nay.
“They distribute products through multiple retail channels.”Họ phân phối sản phẩm qua nhiều kênh bán lẻ.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về chiến lược truyền thông trong IELTS.
Ghi chú · 'Channel' trong marketing = kênh truyền thông hoặc phân phối. 'Multi-channel' = đa kênh.