Từ vựng B1

Chủ đề marketing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

awareness

/əˈwernəs/ B1 TOEIC phổ biến #2331

Nghĩa

nhận thức; sự nhận biết (thương hiệu) n.

Định nghĩa · The knowledge or understanding of something.

“The ad increased brand awareness significantly.”Quảng cáo đã tăng đáng kể mức độ nhận biết thương hiệu.

“They ran events to raise product awareness.”Họ tổ chức sự kiện để nâng cao nhận thức về sản phẩm.

Đồng nghĩa recognitionvisibility
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'aware' và hậu tố '-ness'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.

Ghi chú · 'Brand awareness' = mức độ khách hàng biết đến thương hiệu. 'Raise/increase awareness' là cụm cố định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...