awareness
Nghĩa
Định nghĩa · The knowledge or understanding of something.
“The ad increased brand awareness significantly.”Quảng cáo đã tăng đáng kể mức độ nhận biết thương hiệu.
“They ran events to raise product awareness.”Họ tổ chức sự kiện để nâng cao nhận thức về sản phẩm.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong IELTS để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức.
Ghi chú · 'Brand awareness' = mức độ khách hàng biết đến thương hiệu. 'Raise/increase awareness' là cụm cố định.