demographic
Nghĩa
Định nghĩa · Related to the study of populations and their characteristics.
“The brand appeals to a younger demographic.”Thương hiệu này hấp dẫn nhóm khách hàng trẻ hơn.
“We analyzed key demographic data before launch.”Chúng tôi phân tích dữ liệu nhân khẩu học trước khi ra mắt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong xã hội.
Ghi chú · Số nhiều 'demographics' (không đổi nghĩa). Thường nói 'target demographic' trong marketing.