strategy
Nghĩa
Định nghĩa · A plan to achieve a goal.
“The company updated its pricing strategy this year.”Công ty đã cập nhật chiến lược giá trong năm nay.
“A clear strategy helps achieve long-term growth.”Một chiến lược rõ ràng giúp đạt tăng trưởng dài hạn.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng từ này khi thảo luận về kế hoạch.
Ghi chú · 'Strategic' (adj.) hay dùng trong business: 'strategic decision/plan'. Không nhầm với 'tactics' (chiến thuật ngắn hạn).