trend
Nghĩa
Định nghĩa · A general direction in which something is developing.
“Social media trends influence consumer buying habits.”Xu hướng mạng xã hội ảnh hưởng đến thói quen mua sắm.
“The latest trend favors sustainable products.”Xu hướng mới nhất ưa chuộng sản phẩm bền vững.
Mẹo IELTS · Nên chỉ ra xu hướng cụ thể trong bài viết.
Ghi chú · 'Trending' (adj.) = đang nổi bật, thường dùng cho mạng xã hội. 'Market trend' = xu hướng thị trường.