Từ vựng B1

Chủ đề marketing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consumer

/kənˈsjuːmər/ B1 TOEIC phổ biến #2328

Nghĩa

người tiêu dùng n.

Định nghĩa · A person who buys goods and services for personal use.

“Consumers prefer eco-friendly packaging today.”Người tiêu dùng hiện ưa bao bì thân thiện môi trường.

“Consumer feedback shaped the new product design.”Phản hồi của người tiêu dùng định hình thiết kế sản phẩm mới.

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về thị trường trong IELTS.

Ghi chú · 'Consumer' rộng hơn 'customer': consumer = người dùng cuối; customer = người mua hàng trực tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...