Napkin
/ˈnæp.kɪn/ A2
Nghĩa
Khăn ăn
n
Định nghĩa · A piece of cloth used to wipe your mouth while eating.
“Please use a napkin to keep your hands clean.”Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
“Please put a napkin on your lap.”Hãy đặt khăn ăn lên đùi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả bữa ăn trong IELTS.
Ghi chú · Khăn giấy hoặc vải dùng lau miệng khi ăn.