Từ vựng B1

Chủ đề Công nghệ & thiết bị số · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

operating system

B1 THPT phổ biến #21294

Nghĩa

hệ điều hành n

Định nghĩa · The software that controls a computer or device.

“Our school computers use a modern operating system.”Máy tính ở trường chúng ta dùng một hệ điều hành hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...