Từ vựng B1

Chủ đề Công nghệ & thiết bị số · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

browser

/ˈbraʊzər/ B1 THPT phổ biến #21274

Nghĩa

trình duyệt n

Định nghĩa · A program used to access information on the internet.

“Use a different browser if the page doesn’t load.”Hãy dùng trình duyệt khác nếu trang không tải.

Ghi chú · word family: browse (v) – browser (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...