chat
/tʃæt/ B1
Nghĩa
trò chuyện phiếm
v
Định nghĩa · To talk informally or casually with someone.
“We chatted for hours.”Chúng tôi trò chuyện hàng giờ.
“We often chat during our lunch breaks.”Chúng tôi thường trò chuyện trong giờ nghỉ trưa.
Cụm hay dùng
casual chatfriendly chatquick chat
Mẹo IELTS · Sử dụng 'chat' để mô tả giao tiếp không chính thức.
Ghi chú · Thường mang tính thân mật và không chính thức.