Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presentation

/ˌprezənˈteɪʃn/ B1

Nghĩa

bài thuyết trình n

Định nghĩa · A talk or display to share information with an audience.

“She gave a clear presentation.”Cô ấy thuyết trình rõ ràng.

“She gave an excellent presentation on climate change.”Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về biến đổi khí hậu.

Mẹo IELTS · Chọn chủ đề thú vị để thu hút người nghe.

Ghi chú · Lưu ý cấu trúc bài thuyết trình rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...