Từ vựng B1

Chủ đề communication-language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

argument

/ˈɑːrɡjumənt/ B1

Nghĩa

cuộc tranh cãi n

Định nghĩa · a discussion where people disagree.

“They had an argument over money.”Họ có cuộc tranh cãi về tiền.

“His argument was convincing.”Lý lẽ của anh ấy thuyết phục.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'argument' để thể hiện quan điểm trong bài viết.

Ghi chú · Nhấn âm đầu, 'gu' như 'gâu'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...