argument
/ˈɑːrɡjumənt/ B1
Nghĩa
cuộc tranh cãi
n
Định nghĩa · a discussion where people disagree.
“They had an argument over money.”Họ có cuộc tranh cãi về tiền.
“His argument was convincing.”Lý lẽ của anh ấy thuyết phục.
Cụm hay dùng
have an argumentstrong argument
Mẹo IELTS · Sử dụng 'argument' để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn âm đầu, 'gu' như 'gâu'.